Model: Fujitsu FI 7140
Đèn quét: 2 đèn.
Scan 2 mặt: tự động.
Kiểu máy: máy để bàn.
Khổ giấy scan tối đa: A4.
Khổ giấy: tối đa 216 x 355.6 mm (8.5 x 14 in.)/ tối thiểu 50.8 x 54 mm (2 x 2.13 in.) (Landscape / Portrait) / giấy dài 216 x 5,588 mm (8.5 x 220 in.).
Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27 to 413 g/m² (7.2 – 112 lb.), A8 size: 127 to 209 g/m² (34 – 56 lb.); thẻ dầy đến 1.4mm.
Tốc độ quét (ADF, Trắng đen/Thang xám, 200dpi/300dpi, Chiều thẳng, Giấy A4): 40ppm/80ipm.
Tốc độ quét (ADF, Màu, 200dpi/300dpi, Chiều thẳng, Giấy A4): 40ppm/80ipm.
Cảm biến hình ảnh: CCD kép.
Đèn chiếu sáng: đèn LED kép.
Độ phân giải quang học: 600dpi.
Khay nạp: 80 tờ (định lượng A4: 80 g/m² /20 lb.²).
Tự động bỏ trang trắng.
Tự động xoay đúng chiều văn bản.
tự động lấy đúng phân vùng khổ giấy.
Cổng kết nối: USB 2.0.
Nguồn điện: DC 24V có adapter đi kèm.
Kích thước: 192 x 143 x 130mm.
Trọng lượng: ~3kg.
Hỗ trợ Hệ điều hành: Windows 8, Windows 10, Windows 11 32bit/64bit/ Mac OS
Model: Fujitsu FI 7140
Đèn quét: 2 đèn.
Scan 2 mặt: tự động.
Kiểu máy: máy để bàn.
Khổ giấy scan tối đa: A4.
Khổ giấy: tối đa 216 x 355.6 mm (8.5 x 14 in.)/ tối thiểu 50.8 x 54 mm (2 x 2.13 in.) (Landscape / Portrait) / giấy dài 216 x 5,588 mm (8.5 x 220 in.).
Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27 to 413 g/m² (7.2 – 112 lb.), A8 size: 127 to 209 g/m² (34 – 56 lb.); thẻ dầy đến 1.4mm.
Tốc độ quét (ADF, Trắng đen/Thang xám, 200dpi/300dpi, Chiều thẳng, Giấy A4): 40ppm/80ipm.
Tốc độ quét (ADF, Màu, 200dpi/300dpi, Chiều thẳng, Giấy A4): 40ppm/80ipm.
Cảm biến hình ảnh: CCD kép.
Đèn chiếu sáng: đèn LED kép.
Độ phân giải quang học: 600dpi.
Khay nạp: 80 tờ (định lượng A4: 80 g/m² /20 lb.²).
Tự động bỏ trang trắng.
Tự động xoay đúng chiều văn bản.
tự động lấy đúng phân vùng khổ giấy.
Cổng kết nối: USB 2.0.
Nguồn điện: DC 24V có adapter đi kèm.
Kích thước: 192 x 143 x 130mm.
Trọng lượng: ~3kg.
Hỗ trợ Hệ điều hành: Windows 8, Windows 10, Windows 11 32bit/64bit/ Mac OS






















